xiên xiên

xiên xiên

Một người đàn ông đang xiên xiên những miếng thịt để nướng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món ăn đường phố phổ biến: "xiên xiên" chỉ các loại thực phẩm (thịt, , rau củ, đậu phụ, ...) được xiên vào que tre hoặc que gỗ, sau đó chiên, nướng hoặc luộc, thường ăn kèm với nước chấm. Đây một món ăn vặt quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.
    • Que xiên: "xiên xiên" cũng có thể chỉ bản thân que xiên dùng để xuyên qua thực phẩm, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
  2. Tính từ (không chính thức, dạng láy):

    • hình dạng hoặc trạng thái xiên, lệch: "xiên xiên" dùng để mô tả vật đó không thẳng, bị nghiêng hoặc lệch sang một bên.
    • dụ: Cái cọc cắm xiên xiên. (Cái cọc cắm không thẳng, bị nghiêng.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ăn):

    • Tối qua tôi ăn xiên xiênquán đầu ngõ. (Tối qua tôi ăn món các loại thực phẩm xiên quequán đầu ngõ.)
    • Xiên xiên chiên giòn chấm tương ớt rất ngon. (Món thực phẩm xiên que chiên giòn chấm tương ớt vị ngon.)
  • Tính từ (trạng thái xiên):

    • Bức tranh treo xiên xiên trên tường. (Bức tranh treo không thẳng, bị lệch trên tường.)
    • Cây cột xiên xiên do bão làm đổ. (Cây cột bị nghiêng lệch do bão gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xiên xiên que": cụm từ nhấn mạnh món ăn được xiên bằng que.
    • Quán bán đủ loại xiên xiên que: thịt , , mực. (Quán bán nhiều loại món xiên que khác nhau.)
  • "xiên xiên lệch": mô tả trạng thái xiên không đều hoặc bị lệch rõ rệt.
    • Cây bút viết ra chữ xiên xiên lệch. (Chữ viết ra bị nghiêng lệch không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Xiên (danh từ): que nhọn dùng để xuyên thực phẩm; cũng động từ chỉ hành động xuyên.
    • Xiên thịt vào que. (Xuyên thịt vào que.)
  • Xiên xỏ (động từ, nghĩa bóng): nói xấu, châm chọc, gây mâu thuẫn.
    • Đừng xiên xỏ người khác. (Đừng nói xấu hoặc châm chọc người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Que xiên: chỉ bản thân que dùng để xiên thực phẩm.
  • Đồ xiên: cách gọi khác cho món ăn xiên que.
  • Nghiêng nghiêng: mô tả trạng thái không thẳng, giống "xiên xiên" ở nghĩa tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Xiên xiên xào xáo: (không phổ biến) miêu tả sự lộn xộn, không ngay ngắn, có thể ám chỉ hành động hoặc trạng thái hỗn loạn.
    • Đồ đạc trong nhà bị xiên xiên xào xáo sau trận động đất. (Đồ đạc bị xáo trộn, lộn xộn.)

Lưu ý: Từ "xiên xiên" chủ yếu được dùng phổ biến với nghĩa là món ăn đường phố. Nghĩa tính từ "xiên xiên" (lệch, nghiêng) ít gặp hơn thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn học miêu tả.